Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “制衡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
制衡
zhì héng

kiểm soát và cân bằng; kiểm soát và cân đối

Cụm từ
分权制衡
fēn quán zhì héng

phân quyền để kiểm soát và cân bằng

Cụm từ