Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “制衡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
制衡zhì héng

制衡: kiểm soát và cân bằng; kiểm soát và cân đối

Cụm từ
分权制衡fēn quán zhì héng

分权制衡: phân quyền để kiểm soát và cân bằng

Cụm từ