分权制衡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
分权制衡
phân quyền để kiểm soát và cân bằng
Giản thể分权制衡
Phồn thể分權制衡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng