Kết quả tra từ “制药”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制药zhì yào
制药: sản xuất thuốc
制药厂zhì yào chǎng
制药厂: công ty dược; nhà máy sản xuất thuốc
制药企业zhì yào qǐ yè
制药企业: công ty dược phẩm
制药业zhì yào yè
制药业: ngành công nghiệp dược phẩm
仿制药fǎng zhì yào
仿制药: thuốc generic; thuốc gốc