Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿制药仿製藥

fǎng zhì yào

仿制药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿制药 trong tiếng Việt

thuốc generic; thuốc gốc

Tra từ liên quan