Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “制作”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
制作zhì zuò

制作: làm; sản xuất

Cụm từ
制作者zhì zuò zhě

制作者: nhà sản xuất; người làm; người tạo ra

Cụm từ
制作商zhì zuò shāng

制作商: nhà sản xuất; hãng chế tạo

Cụm từ
电影制作diàn yǐng zhì zuò

电影制作: làm phim

Cụm từ
抑制作用yì zhì zuò yòng

抑制作用: sự ức chế

Cụm từ