Kết quả tra từ “到期”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到期dào qī
到期: đến hạn (khoản vay, v.v.); hết hạn (thị thực, v.v.); đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)
到期日dào qī rì
到期日: ngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạn
到期收益率dào qī shōu yì lǜ
到期收益率: (tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)