Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到期收益率

dào qī shōu yì lǜ

到期收益率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到期收益率 trong tiếng Việt

(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)

Tra từ liên quan