Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到期

dào qī

到期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到期 trong tiếng Việt

  1. đến hạn (khoản vay, v.v.)
  2. hết hạn (thị thực, v.v.)
  3. đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)
Tra từ liên quan