到期 dào qī 到期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 到期 trong tiếng Việt đến hạn (khoản vay, v.v.)hết hạn (thị thực, v.v.)đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan