Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “到手”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
到手dào shǒu

到手: sở hữu; nắm bắt được

Cụm từ
到手软dào shǒu ruǎn

到手软: (làm công việc chân tay) cho đến khi tay bủn rủn vì kiệt sức

Cụm từ
弄到手nòng dào shǒu

弄到手: có trong tay; lấy được (thứ gì đó); nắm được (theo nghĩa giành được)

Cụm từ