Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到手软到手軟

dào shǒu ruǎn

到手软 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到手软 trong tiếng Việt

(làm công việc chân tay) cho đến khi tay bủn rủn vì kiệt sức

Tra từ liên quan