Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “到处”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
到处
dàochù

khắp nơi, mọi nơi

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
到处可见
dào chù kě jiàn

phổ biến; thông thường; có mặt khắp nơi

Cụm từ