Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到处可见到處可見

dào chù kě jiàn

到处可见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到处可见 trong tiếng Việt

phổ biến; thông thường; có mặt khắp nơi

Tra từ liên quan