到处
khắp nơi
khắp nơi
到处 thường mang nghĩa “khắp nơi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 到处, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phổ biến; thông thường; có mặt khắp nơi
›到达dào dáđạt đến; đến nơi
›到目前为止dào mù qián wéi zhǐcho đến giờ; đến nay
›到目前dào mù qiáncho đến bây giờ; đến nay
›到访dào fǎngđến thăm
›到现在dào xiàn zàicho đến bây giờ; đến nay
›到货dào huò(đối với kiện hàng hoặc lô hàng) đã đến
›到此为止dào cǐ wéi zhǐdừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.