Kết quả tra từ “别离”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别离bié lí
别离: chia tay; rời xa; ly biệt
爱别离苦ài bié lí kǔ
爱别离苦: (Phật giáo) nỗi khổ vì chia ly với người hoặc vật mình yêu thương, một trong bát khổ 八苦[ba1 ku3]