Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “利率”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
利率lì lǜ

利率: lãi suất

Cụm từ
降低利率jiàng dī lì lǜ

降低利率: giảm lãi suất

Cụm từ
基本利率jī běn lì lǜ

基本利率: lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)

Cụm từ