Kết quả tra từ “利润”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利润lì rùn
利润: lợi nhuận
利润率lì rùn lǜ
利润率: tỷ suất lợi nhuận
超额利润chāo é lì rùn
超额利润: lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức
净利润jìng lì rùn
净利润: lợi nhuận ròng