Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “利润”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
利润lì rùn

利润: lợi nhuận

Cụm từ
利润率lì rùn lǜ

利润率: tỷ suất lợi nhuận

Cụm từ
超额利润chāo é lì rùn

超额利润: lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức

Cụm từ
净利润jìng lì rùn

净利润: lợi nhuận ròng

Cụm từ