利润
lợi nhuận
lợi nhuận
利润 thường mang nghĩa “lợi nhuận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 利润 cùng cụm 净利润 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lợi nhuận ròng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tỷ suất lợi nhuận
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tỷ suất lợi nhuận
›利权lì quánquyền lợi kinh tế (ví dụ: độc quyền nhà nước)
›利用lì yòngtận dụng; sử dụng; lợi dụng; khai thác
›利益lì yìlợi ích; quyền lợi; LT:個|个[ge4]
›利益输送lì yì shū sònglợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan
›利津县Lì jīn xiànhuyện Lijin ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
›利津Lì jīnhuyện Lijin ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
›利爪lì zhǎomóng vuốt sắc; móng chim
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.