Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “利市”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
利市lì shì

利市: lợi nhuận kinh doanh; cát tường; may mắn; một khoản tiền nhỏ mừng ngày lễ

Cụm từ
烧利市shāo lì shì

烧利市: (cũ) đốt tiền giấy làm lễ vật

Cụm từ