利市 lì shì 利市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 利市 trong tiếng Việt lợi nhuận kinh doanh; cát tường; may mắn; một khoản tiền nhỏ mừng ngày lễ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan