Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利市

lì shì

利市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利市 trong tiếng Việt

lợi nhuận kinh doanh; cát tường; may mắn; một khoản tiền nhỏ mừng ngày lễ

Tra từ liên quan