Kết quả tra từ “利尿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利尿lì niào
利尿: thúc đẩy tiểu tiện; lợi tiểu
利尿剂lì niào jì
利尿剂: thuốc lợi tiểu
抗利尿激素kàng lì niào jī sù
抗利尿激素: vasopressin (sinh hóa)