Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “利尿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
利尿lì niào

利尿: thúc đẩy tiểu tiện; lợi tiểu

Cụm từ
利尿剂lì niào jì

利尿剂: thuốc lợi tiểu

Cụm từ
抗利尿激素kàng lì niào jī sù

抗利尿激素: vasopressin (sinh hóa)

Cụm từ