Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “利基”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
利基lì jī

利基: tài sản mang lại lợi thế cạnh tranh; một điểm mạnh; thị trường ngách

Cụm từ
马利基Mǎ lì jī

马利基: Maliki hoặc Al-Maliki (tên); Nouri Kamel al-Maliki (1950-) thủ tướng Iraq 2006-2014

Cụm từ
帕利基尔Pà lì jī ěr

帕利基尔: Palikir, thủ đô của Liên bang Micronesia

Cụm từ