Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利基

lì jī

利基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利基 trong tiếng Việt

tài sản mang lại lợi thế cạnh tranh; một điểm mạnh; thị trường ngách

Tra từ liên quan