Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “判官”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
判官pàn guān

判官: quan tòa (thời nhà Đường và Tống); phán quan trong truyền thuyết

Cụm từ
裁判官cái pàn guān

裁判官: thẩm phán

Cụm từ
审判官shěn pàn guān

审判官: thẩm phán; thẩm tra viên

Cụm từ