Kết quả tra từ “初始”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初始chū shǐ
初始: ban đầu; điểm bắt đầu
初始化chū shǐ huà
初始化: (tin học) khởi tạo; khởi tạo ban đầu