初始化 chū shǐ huà 初始化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初始化 trong tiếng Việt (tin học) khởi tạokhởi tạo ban đầu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan