初始化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
初始化
(tin học) khởi tạo; khởi tạo ban đầu
Giản thể初始化
Phồn thể初始化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng