Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初始化

chū shǐ huà

初始化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初始化 trong tiếng Việt

  1. (tin học) khởi tạo
  2. khởi tạo ban đầu
Tra từ liên quan