Kết quả tra từ “创伤后压力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
创伤后压力chuāng shāng hòu yā lì
创伤后压力: stress hậu chấn thương
创伤后压力紊乱chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn
创伤后压力紊乱: rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD