Kết quả tra từ “创业”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
创业chuàng yè
创业: bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
创业者chuàng yè zhě
创业者: doanh nhân khởi nghiệp
创业精神chuàng yè jīng shén
创业精神: tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
创业板上市chuàng yè bǎn shàng shì
创业板上市: Thị trường doanh nghiệp tăng trưởng (GEM), sàn giao dịch tương tự Nasdaq ở Hồng Kông hoặc Thâm Quyến
创业投资chuàng yè tóu zī
创业投资: vốn đầu tư mạo hiểm