Kết quả cho “创业”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lập nghiệp, sáng nghiệp
doanh nhân khởi nghiệp
vốn đầu tư mạo hiểm
tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
Thị trường doanh nghiệp tăng trưởng (GEM), sàn giao dịch tương tự Nasdaq ở Hồng Kông hoặc Thâm Quyến