Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刚毅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刚毅gāng yì

刚毅: kiên định; vững vàng; kiên cường

Cụm từ
刚毅木讷gāng yì mù nè

刚毅木讷: kiên định và ít nói (thành ngữ)

Thành ngữ