Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “刚毅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
刚毅
gāng yì

kiên định; vững vàng; kiên cường

Cụm từ
刚毅木讷
gāng yì mù nè

kiên định và ít nói (thành ngữ)

Thành ngữ