Kết quả tra từ “刚毅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刚毅gāng yì
刚毅: kiên định; vững vàng; kiên cường
刚毅木讷gāng yì mù nè
刚毅木讷: kiên định và ít nói (thành ngữ)