Kết quả tra từ “刚体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刚体gāng tǐ
刚体: vật thể cứng
刚体转动gāng tǐ zhuǎn dòng
刚体转动: chuyển động quay của vật rắn