Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚体剛體

gāng tǐ

刚体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚体 trong tiếng Việt

vật thể cứng

Tra từ liên quan