Kết quả tra từ “列表”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
列表liè biǎo
列表: danh sách
播放列表bō fàng liè biǎo
播放列表: danh sách phát
待办事项列表dài bàn shì xiàng liè biǎo
待办事项列表: danh sách công việc cần làm