Kết quả tra từ “列岛”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
列岛liè dǎo
列岛: quần đảo; chuỗi đảo
马祖列岛Mǎ zǔ Liè dǎo
马祖列岛: Quần đảo Matsu
澎湖列岛Péng hú Liè dǎo
澎湖列岛: quần đảo Bành Hồ, Đài Loan
嵊泗列岛Shèng sì Liè dǎo
嵊泗列岛: Quần đảo Thặng Tứ, tạo thành huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang
尖阁列岛Jiān gé Liè dǎo
尖阁列岛: Quần đảo Senkaku (tên Nhật Bản của quần đảo Điếu Ngư 釣魚島|钓鱼岛[Diao4 yu2 Dao3]), còn được gọi là Quần đảo Pinnacle