Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “划算”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
划算huá suàn

划算: tính toán; cân nhắc (lợi và hại); xem là có lợi; đáng giá; đáng đồng tiền; hiệu quả chi phí

Cụm từ
不划算bù huá suàn

不划算: không đáng; không hiệu quả về chi phí; không có lãi; quá đắt

Cụm từ