Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “划一”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
划一huà yī

划一: đồng nhất; tiêu chuẩn hóa

Cụm từ
划一不二huà yī bù èr

划一不二: cố định; không thể thay đổi

Cụm từ
整齐划一zhěng qí huà yī

整齐划一: được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường) (thành ngữ)

Thành ngữ