Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刑事”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刑事xíng shì

刑事: hình sự; thuộc về hình pháp

Cụm từ
刑事警察局Xíng shì Jǐng chá jú

刑事警察局: Cục Điều tra Hình sự

Cụm từ
刑事警察xíng shì jǐng chá

刑事警察: cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự

Cụm từ
刑事诉讼法xíng shì sù sòng fǎ

刑事诉讼法: tố tụng hình sự

Cụm từ
刑事犯罪xíng shì fàn zuì

刑事犯罪: hành vi phạm tội hình sự

Cụm từ
刑事犯xíng shì fàn

刑事犯: tội phạm hình sự

Cụm từ
刑事法院xíng shì fǎ yuàn

刑事法院: tòa án hình sự

Cụm từ
刑事法庭xíng shì fǎ tíng

刑事法庭: tòa án hình sự

Cụm từ
刑事拘留xíng shì jū liú

刑事拘留: tạm giam hình sự; giam giữ hình sự

Cụm từ
刑事局Xíng shì jú

刑事局: Cục Điều tra Hình sự (CIB)

Cụm từ
刑事审判庭xíng shì shěn pàn tíng

刑事审判庭: tòa án hình sự

Cụm từ
国际刑事警察组织Guó jì Xíng shì Jǐng chá Zǔ zhī

国际刑事警察组织: Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)

Cụm từ