Kết quả tra từ “切齿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切齿qiè chǐ
切齿: nghiến răng (vì tức giận)
切齿腐心qiè chǐ fǔ xīn
切齿腐心: căm ghét tột cùng (thành ngữ)
怒目切齿nù mù qiè chǐ
怒目切齿: nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận
哀哭切齿āi kū qiè chǐ
哀哭切齿: khóc lóc và nghiến răng (thành ngữ)
咬牙切齿yǎo yá qiè chǐ
咬牙切齿: (thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng