Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “切除”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
切除qiē chú

切除: cắt bỏ; cắt ra (một khối u)

Cụm từ
阑尾切除术lán wěi qiē chú shù

阑尾切除术: phẫu thuật cắt ruột thừa (y học)

Cụm từ
肿瘤切除术zhǒng liú qiè chú shù

肿瘤切除术: phẫu thuật cắt bỏ u

Cụm từ