Kết quả tra từ “切成”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切成qiē chéng
切成: cắt ra (thành miếng); xắt; thái; lạng; cắt nhỏ
切成丝qiē chéng sī
切成丝: bào sợi; thái sợi (rau củ)
切成块qiē chéng kuài
切成块: cắt thành khối; thái hạt lựu (rau củ)