Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “切合实际”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
切合实际qiè hé shí jì

切合实际: thực tế; tương ứng với thực tế; đáp ứng tình huống thực tiễn

Cụm từ
不切合实际bù qiè hé shí jì

不切合实际: không thực tế; không phù hợp với thực tế

Cụm từ