Kết quả tra từ “分队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分队fēn duì
分队: trung đội hoặc tiểu đội quân sự
火场留守分队huǒ chǎng liú shǒu fēn duì
火场留守分队: đội hình được để lại để yểm trợ hỏa lực