Kết quả tra từ “分词”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分词fēn cí
分词: phân từ; phân đoạn từ
过去分词guò qu fēn cí
过去分词: quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
现在分词xiàn zài fēn cí
现在分词: phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)
垂悬分词chuí xuán fēn cí
垂悬分词: phân từ lủng lẳng (ngữ pháp)