过去分词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
过去分词
quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Giản thể过去分词
Phồn thể過去分詞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng