Kết quả tra từ “分类”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分类fēn lèi
分类: phân loại
分类理论fēn lèi lǐ lùn
分类理论: lý thuyết phân loại
分类帐fēn lèi zhàng
分类帐: sổ cái; bảng tính
分类学fēn lèi xué
分类学: phân loại học; hệ thống học
语义分类yǔ yì fēn lèi
语义分类: phân loại ngữ nghĩa
评价分类píng jià fēn lèi
评价分类: đánh giá và phân loại
动物分类dòng wù fēn lèi
动物分类: phân loại động vật