Kết quả tra từ “分离”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分离fēn lí
分离: tách rời
分离分子fēn lí fèn zǐ
分离分子: nhà ly khai
分离主义fēn lí zhǔ yì
分离主义: chủ nghĩa ly khai
离心分离机lí xīn fēn lí jī
离心分离机: máy ly tâm
医药分离yī yào fēn lí
医药分离: tách biệt tư vấn y tế khỏi việc kê đơn thuốc, chính sách đề xuất để chống lại vấn đề "thuốc nuôi bác sĩ" ở Trung Quốc 以藥養醫|以药养医[yi3 yao4 yang3…
同位素分离tóng wèi sù fēn lí
同位素分离: tách đồng vị
不可分离bù kě fēn lí
不可分离: không thể tách rời