Kết quả tra từ “分居”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分居fēn jū
分居: ly thân (vợ chồng); sống riêng (vợ chồng, thành viên gia đình)
临时分居lín shí fēn jū
临时分居: ly thân thử nghiệm