分居 fēn jū 分居 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分居 trong tiếng Việt ly thân (vợ chồng); sống riêng (vợ chồng, thành viên gia đình) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan