Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分居

fēn jū

分居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分居 trong tiếng Việt

ly thân (vợ chồng); sống riêng (vợ chồng, thành viên gia đình)

Tra từ liên quan