Kết quả tra từ “分娩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分娩fēn miǎn
分娩: chuyển dạ; sinh nở; đỡ đẻ
臀产式分娩tún chǎn shì fēn miǎn
臀产式分娩: sinh ngả mông (y học)
臀位分娩tún wèi fēn miǎn
臀位分娩: sinh ngôi mông (y học)