Kết quả cho “分娩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển dạ; sinh nở; đỡ đẻ
sinh ngôi mông (y học)
sinh ngả mông (y học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển dạ; sinh nở; đỡ đẻ
sinh ngôi mông (y học)
sinh ngả mông (y học)