Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分头fēn tóu

分头: riêng rẽ; từng người; tóc rẽ ngôi

Cụm từ
分头路fēn tóu lù

分头路: đường rẽ ngôi (trong tóc)

Cụm từ
三分头sān fēn tóu

三分头: kiểu tóc nam thông thường; cắt ngắn hai bên và sau gáy

Cụm từ