Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三分头三分頭

sān fēn tóu

三分头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三分头 trong tiếng Việt

kiểu tóc nam thông thường; cắt ngắn hai bên và sau gáy

Tra từ liên quan