三分头三分頭 sān fēn tóu 三分头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三分头 trong tiếng Việt kiểu tóc nam thông thường; cắt ngắn hai bên và sau gáy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan