Kết quả tra từ “分光”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分光fēn guāng
分光: (tiền tố) quang phổ
分光计fēn guāng jì
分光计: máy quang phổ
分光光度法fēn guāng guāng dù fǎ
分光光度法: phương pháp đo quang phổ